아무 단어나 입력하세요!

"waded" in Vietnamese

lội

Definition

Đi bộ qua nước cạn hoặc chất lỏng không sâu, thường phải dùng sức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi di chuyển qua nước hoặc bùn nông, chậm và khó khăn. 'waded through paperwork' nghĩa là xử lý nhiều giấy tờ — dạng ẩn dụ.

Examples

He waded across the shallow river.

Anh ấy **lội** qua con sông cạn.

She waded through the puddles after the rain.

Cô ấy **lội** qua các vũng nước sau cơn mưa.

The dog waded into the lake to fetch the stick.

Con chó **lội** xuống hồ để lấy cây gậy.

We waded through mud to get to the campsite.

Chúng tôi phải **lội** qua bùn để đến khu cắm trại.

She waded into the conversation, even though she didn’t know anyone.

Cô ấy **tham gia** vào cuộc trò chuyện dù không quen ai cả.

I waded through a pile of emails this morning.

Sáng nay tôi **lội** qua một đống email.