아무 단어나 입력하세요!

"waddle" in Vietnamese

đi lạch bạch

Definition

Đi lạch bạch là bước đi chậm rãi, hai bên thân lắc lư như vịt hoặc chim cánh cụt.

Usage Notes (Vietnamese)

'waddle' thường dùng để mô tả cách đi của vịt, chim cánh cụt, em bé hoặc người đi khó khăn do mang nặng; mang sắc thái hài hước, thân mật, ít dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

Examples

The duck waddled across the yard.

Con vịt **đi lạch bạch** qua sân.

The baby waddled toward her mother.

Em bé **đi lạch bạch** về phía mẹ.

He hurt his foot and started to waddle.

Anh ấy bị đau chân nên bắt đầu **đi lạch bạch**.

After a big meal, Grandpa always waddles to his chair.

Sau bữa ăn lớn, ông luôn **đi lạch bạch** về ghế của mình.

Penguins waddle because their legs are so short and set far apart.

Chim cánh cụt **đi lạch bạch** vì chân chúng ngắn và cách xa nhau.

She was so tired, she could only waddle to bed.

Cô ấy mệt đến mức chỉ có thể **đi lạch bạch** đến giường.