"wac" in Vietnamese
Definition
WAC là đơn vị nữ trong Quân đội Hoa Kỳ từng phục vụ trong các vai trò hỗ trợ, không chiến đấu, chủ yếu trong và sau Thế chiến II. Đây là thuật ngữ mang tính lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
'WAC' luôn viết in hoa vì là từ viết tắt. Chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc quân sự; ngày nay ít dùng.
Examples
My grandmother was a WAC during World War II.
Bà ngoại tôi từng là thành viên **WAC** trong Thế chiến II.
The WAC helped in many support roles in the army.
**WAC** đã hỗ trợ nhiều công việc trong quân đội.
She joined the WAC at age twenty.
Cô ấy gia nhập **WAC** khi 20 tuổi.
My aunt still has her old WAC uniform stored in the attic.
Cô tôi vẫn còn giữ bộ đồng phục **WAC** cũ trên gác mái.
It was rare for women to serve in the army, but the WAC changed that.
Phụ nữ thường ít khi phục vụ trong quân đội, nhưng **WAC** đã thay đổi điều đó.
Her story as a WAC inspired many young women in her hometown.
Câu chuyện thành viên **WAC** của cô đã truyền cảm hứng cho nhiều phụ nữ trẻ ở quê nhà.