아무 단어나 입력하세요!

"vying" in Vietnamese

đang cạnh tranhđang ganh đua

Definition

Nhiều người hoặc nhóm cùng cố gắng đạt được cùng một mục tiêu, giải thưởng hoặc sự chú ý bằng cách cạnh tranh với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'vying' thường đi với 'for' hoặc 'with' và có tính trang trọng, dùng trong tin tức, kinh doanh. Không dùng cho tranh đua thông thường - nên dùng 'competing' cho thể thao, trò chơi.

Examples

Several teams are vying for first place in the competition.

Nhiều đội đang **đang cạnh tranh** cho vị trí đầu tiên trong cuộc thi.

Young actors are vying for attention at the audition.

Các diễn viên trẻ đang **đang ganh đua** để thu hút sự chú ý tại buổi thử vai.

Many companies are vying to win the government's contract.

Nhiều công ty đang **đang cạnh tranh** để giành được hợp đồng của chính phủ.

Several restaurants are vying with each other for the title of best pizza in town.

Nhiều nhà hàng đang **đang ganh đua** với nhau để giành danh hiệu pizza ngon nhất thành phố.

Politicians are vying for votes as election day approaches.

Khi ngày bầu cử đến gần, các chính trị gia đang **đang cạnh tranh** để giành phiếu bầu.

The two startups are vying to become the next big thing in tech.

Hai startup này đang **đang ganh đua** để trở thành cái tên lớn tiếp theo trong lĩnh vực công nghệ.