"vulgarity" in Vietnamese
Definition
Sự thô tục là hành vi hoặc ngôn ngữ thô lỗ, thiếu tế nhị, bị xem là không phù hợp trong xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sự thô tục' thường dùng trong bối cảnh trang trọng hay chỉ trích. Có thể chỉ cả hành vi, lời nói hoặc ngoại hình. Thường gặp trong cụm: 'thể hiện sự thô tục', 'đầy sự thô tục'. Phân biệt với 'lời tục' (chửi thề) hay 'khiêu dâm' (nội dung nhạy cảm).
Examples
Using vulgarity in class is not allowed.
Không được phép sử dụng **sự thô tục** trong lớp học.
The movie had too much vulgarity for children.
Bộ phim này có quá nhiều **sự thô tục** đối với trẻ em.
He apologized for his vulgarity at dinner.
Anh ấy đã xin lỗi vì **sự thô tục** của mình trong bữa tối.
Some comedians rely on vulgarity to get laughs.
Một số diễn viên hài dựa vào **sự thô tục** để gây cười.
His speech was full of vulgarity and insults.
Bài phát biểu của anh ấy đầy **sự thô tục** và xúc phạm.
People were shocked by the vulgarity of the comments online.
Mọi người bị sốc bởi **sự thô tục** của những bình luận trên mạng.