"vr" in Vietnamese
Definition
VR là viết tắt của thực tế ảo, một công nghệ tạo ra môi trường máy tính giống như thật mà bạn có thể trải nghiệm. Thường cần dùng kính chuyên dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
'VR' là dạng viết tắt của 'thực tế ảo' và chỉ dùng cho nghĩa này. Thường gặp trong cụm: 'kính VR', 'trò chơi VR', 'trong VR'. Luôn viết hoa. Đừng nhầm với 'AR' (thực tế tăng cường).
Examples
I tried a VR game yesterday.
Hôm qua tôi đã chơi thử một trò **VR**.
He bought a new VR headset.
Anh ấy vừa mua một bộ **VR** mới.
We use VR for virtual tours in class.
Chúng tôi dùng **VR** cho các chuyến tham quan ảo trong lớp học.
Have you ever tried VR? It's amazing!
Bạn đã từng thử **VR** chưa? Thật tuyệt vời!
Many museums now offer VR experiences online.
Nhiều bảo tàng giờ cung cấp trải nghiệm **VR** trực tuyến.
My friend says VR makes him dizzy, but I love it.
Bạn tôi nói **VR** làm cho anh ấy chóng mặt, nhưng tôi thì rất thích.