아무 단어나 입력하세요!

"voyeurism" in Vietnamese

thói nhìn trộmhành vi nhìn trộm

Definition

Thói nhìn trộm là hành động lén lút quan sát người khác, nhất là khi họ mong muốn được riêng tư. Thuật ngữ này thường liên quan đến mục đích tình dục hoặc sự tò mò về đời tư người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong lĩnh vực pháp lý, tâm lý học hoặc truyền thông, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Voyeurism is considered a crime in many countries.

**Thói nhìn trộm** được xem là tội phạm ở nhiều quốc gia.

The psychologist explained what voyeurism means.

Chuyên gia tâm lý giải thích **thói nhìn trộm** là gì.

Voyeurism involves watching others without their permission.

**Thói nhìn trộm** là việc quan sát người khác mà không có sự cho phép của họ.

There's been a lot of talk lately about how reality TV encourages a kind of voyeurism.

Gần đây, có nhiều ý kiến cho rằng truyền hình thực tế khuyến khích một kiểu **thói nhìn trộm**.

Some people worry that social media feeds our natural voyeurism and curiosity about others’ lives.

Một số người lo ngại rằng mạng xã hội làm tăng **thói nhìn trộm** và sự tò mò tự nhiên của chúng ta về cuộc sống của người khác.

The film explores voyeurism and the fine line between curiosity and invasion of privacy.

Bộ phim khám phá về **thói nhìn trộm** và ranh giới mong manh giữa sự tò mò và xâm phạm quyền riêng tư.