"vowing" in Vietnamese
Definition
Hứa rất nghiêm túc với cảm xúc mạnh mẽ hoặc trong hoàn cảnh trang trọng về việc làm hoặc không làm điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thề' dùng cho lời hứa trang trọng, cảm xúc mạnh, thường thấy trên báo chí hoặc dịp chính thức ('thề thay đổi', 'thề không quay lại'). Không dùng cho lời hứa thông thường, nên dùng 'hứa' thay thế.
Examples
He is vowing to never lie again.
Anh ấy đang **thề** sẽ không bao giờ nói dối nữa.
She is vowing to work harder this year.
Cô ấy đang **thề** sẽ làm việc chăm chỉ hơn trong năm nay.
They are vowing to help those in need.
Họ đang **thề** sẽ giúp những người gặp khó khăn.
After losing the game, the team is vowing to train even harder.
Sau khi thua trận, cả đội đang **thề** sẽ luyện tập chăm chỉ hơn nữa.
Protesters are vowing to return until changes are made.
Những người biểu tình đang **thề** sẽ quay lại cho đến khi có thay đổi.
Politicians keep vowing big reforms before elections.
Các chính trị gia liên tục **thề** sẽ có cải cách lớn trước bầu cử.