"vowing" in Indonesian
Definition
Hứa với sự nghiêm túc, cảm xúc hoặc trang trọng về việc sẽ làm hoặc không làm điều gì đó.
Usage Notes (Indonesian)
'Thề' dùng khi hứa nghiêm túc hoặc trong tình huống trang trọng; không dùng cho lời hứa hàng ngày, hãy dùng 'hứa' cho trường hợp bình thường.
Examples
He is vowing to never lie again.
Anh ấy đang **thề** sẽ không bao giờ nói dối nữa.
She is vowing to work harder this year.
Cô ấy đang **thề** sẽ làm việc chăm chỉ hơn năm nay.
They are vowing to help those in need.
Họ đang **thề** sẽ giúp những người cần giúp đỡ.
After losing the game, the team is vowing to train even harder.
Sau khi thua trận, đội đang **thề** sẽ tập luyện chăm chỉ hơn.
Protesters are vowing to return until changes are made.
Những người biểu tình đang **thề** sẽ quay lại cho đến khi có thay đổi.
Politicians keep vowing big reforms before elections.
Các chính trị gia cứ **thề** sẽ có những cải cách lớn trước bầu cử.