아무 단어나 입력하세요!

"vouching" in Vietnamese

bảo chứngxác nhận

Definition

Hành động xác nhận hoặc đảm bảo cho ai đó hoặc điều gì đó là đúng hoặc đáng tin cậy dựa trên sự chứng thực cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vouching' thường dùng trong công việc, luật, kiểm toán. 'Vouch for someone' là xác nhận uy tín hoặc tính trung thực của ai đó. Không nên nhầm với 'đề xuất' hoặc 'bảo lãnh' thông thường.

Examples

She is vouching for her friend's honesty.

Cô ấy đang **bảo chứng** cho sự trung thực của bạn mình.

My teacher is vouching for my good behavior.

Giáo viên của tôi đang **bảo chứng** cho hành vi tốt của tôi.

Thank you for vouching for me at the meeting.

Cảm ơn bạn đã **bảo chứng** cho tôi trong cuộc họp.

I don't mind vouching for him; I've known him for years.

Tôi không ngại **bảo chứng** cho anh ấy; tôi quen biết anh ấy đã nhiều năm.

The manager is vouching for the accuracy of these numbers.

Quản lý đang **bảo chứng** cho độ chính xác của các con số này.

Without someone vouching for him, he can't get the apartment.

Nếu không ai **bảo chứng** cho anh ấy, anh ấy không thể thuê được căn hộ.