아무 단어나 입력하세요!

"vouch" in Vietnamese

bảo đảmlàm chứng

Definition

Nói hoặc xác nhận rằng điều gì đó là đúng, chính xác hoặc đáng tin cậy, thường dựa vào trải nghiệm cá nhân; bảo đảm hoặc hỗ trợ ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang tính trang trọng hoặc nửa trang trọng; dùng nhiều trong pháp lý, kinh doanh, hoặc viết thư giới thiệu, như 'vouch for someone's character'. Ít dùng trong hội thoại thông thường.

Examples

I can vouch for her honesty.

Tôi có thể **bảo đảm** cho sự trung thực của cô ấy.

Can you vouch for this document?

Bạn có thể **bảo đảm** tài liệu này không?

He refused to vouch for the stranger.

Anh ấy từ chối **bảo đảm** cho người lạ đó.

If you need a reference, I can definitely vouch for you.

Nếu bạn cần thư giới thiệu, tôi chắc chắn có thể **bảo đảm** cho bạn.

I've seen his work, so I can vouch that he's qualified.

Tôi đã xem công việc của anh ấy, nên tôi có thể **bảo đảm** anh ấy đủ năng lực.

We all know her, so we can vouch for her reliability.

Tất cả chúng tôi đều biết cô ấy, nên có thể **bảo đảm** về sự đáng tin cậy của cô ấy.