아무 단어나 입력하세요!

"votive" in Vietnamese

dâng cúngtạ ơn (tôn giáo)

Definition

Đề cập đến vật hoặc hành động được dâng lên để thực hiện lời hứa, cầu nguyện, hoặc tỏ lòng biết ơn, thường gặp trong các nghi lễ tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Votive' chỉ dùng trong ngữ cảnh trang trọng như tôn giáo, lịch sử, nghệ thuật ('votive candle', 'votive offering'), hiếm khi sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

She lit a votive candle at the church.

Cô ấy thắp một cây nến **dâng cúng** ở nhà thờ.

The temple was full of votive offerings from pilgrims.

Ngôi đền đầy những lễ vật **dâng cúng** của khách hành hương.

People placed votive statues beside the shrine.

Mọi người đặt các tượng **dâng cúng** bên cạnh đền thờ.

Lighting a votive candle is a quiet way to make a wish or give thanks.

Thắp nến **dâng cúng** là cách lặng lẽ để cầu mong hoặc bày tỏ lòng biết ơn.

Ancient Greeks left votive gifts at sacred sites hoping for favor from the gods.

Người Hy Lạp cổ đại để lại những lễ vật **dâng cúng** tại các địa điểm thiêng liêng với hy vọng được các vị thần chúc phúc.

She bought a small votive lamp as a keepsake from the monastery.

Cô ấy đã mua một chiếc đèn **dâng cúng** nhỏ làm kỷ niệm từ tu viện.