"vote up" in Vietnamese
Definition
Thể hiện sự ủng hộ hoặc đồng ý bằng cách nhấn nút tích cực hoặc bình chọn lên, đặc biệt trên các website, diễn đàn hay ứng dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong cộng đồng trực tuyến, ví dụ Reddit hay Stack Overflow. Không trang trọng, có thể gọi là 'upvote'. Ngược lại là 'vote down' hoặc 'downvote'. Dùng cho bài đăng, bình luận, hỏi đáp.
Examples
Please vote up my answer if it helped you.
Nếu câu trả lời của tôi hữu ích, hãy **bỏ phiếu ủng hộ** nhé.
You can vote up good comments on this forum.
Bạn có thể **bình chọn lên** các bình luận hay trên diễn đàn này.
How do I vote up an answer on this site?
Làm thế nào để tôi **bỏ phiếu ủng hộ** một câu trả lời trên trang này?
I always vote up funny answers—they make the thread entertaining.
Tôi luôn **bình chọn lên** những câu trả lời hài hước – chúng làm cuộc thảo luận vui hơn.
If you like this idea, go ahead and vote up the post!
Nếu bạn thích ý tưởng này, hãy **bỏ phiếu ủng hộ** cho bài viết nhé!
Don’t forget to vote up useful questions to help others find them.
Đừng quên **bình chọn lên** cho câu hỏi hữu ích để mọi người dễ tìm thấy.