"vote into" in Vietnamese
Definition
Lựa chọn ai đó vào một vị trí, chức vụ hoặc nhóm thông qua việc bỏ phiếu chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cùng với vị trí hoặc nhóm cụ thể như "vote into office", "vote into the club". Mang tính trang trọng, thường dùng trong bối cảnh tổ chức.
Examples
She was voted into the student council last year.
Cô ấy đã được **bầu vào** hội học sinh năm ngoái.
He hopes to be voted into office next month.
Anh ấy hy vọng sẽ được **bầu vào** vị trí đó vào tháng tới.
Our new member was voted into the club by everyone.
Thành viên mới của chúng tôi đã được mọi người **bầu vào** câu lạc bộ.
She only got voted into the committee because her friend campaigned hard for her.
Cô ấy chỉ được **bầu vào** ban chấp hành nhờ bạn mình vận động mạnh mẽ cho cô ấy.
After three failed attempts, he was finally voted into the board of directors.
Sau ba lần thất bại, cuối cùng anh ấy cũng đã được **bầu vào** ban giám đốc.
You can't just be voted into the team—you have to prove yourself first.
Bạn không thể chỉ **bầu vào** đội đâu—bạn cần phải chứng tỏ bản thân trước đã.