"vote against" in Vietnamese
Definition
Chính thức bày tỏ sự không đồng ý với một đề xuất, người hoặc ý tưởng bằng cách chọn phương án 'không' trong một cuộc bỏ phiếu.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong các buổi họp, chính trị hoặc tổ chức khi quyết định dựa trên biểu quyết. Thường xuất hiện với “đề xuất”, “dự luật”. Trang trọng hơn cách nói từ chối thông thường.
Examples
Many people vote against the new law.
Nhiều người đã **bỏ phiếu chống** luật mới.
Did you vote against his idea?
Bạn đã **bỏ phiếu chống** ý tưởng của anh ấy à?
I want to vote against this proposal.
Tôi muốn **bỏ phiếu chống** đề xuất này.
The council decided to vote against increasing taxes.
Hội đồng đã quyết định **bỏ phiếu chống** việc tăng thuế.
I can't believe she would vote against her own team's project!
Tôi không thể tin được cô ấy lại **bỏ phiếu chống** dự án của chính đội mình!
If you don't agree, just vote against it during the meeting.
Nếu bạn không đồng ý, chỉ cần **bỏ phiếu chống** trong cuộc họp.