아무 단어나 입력하세요!

"voracious" in Vietnamese

ngấu nghiếntham lam (về kiến thức, quyền lực)

Definition

Rất khao khát hoặc muốn có thứ gì đó với số lượng lớn, thường là thức ăn, kiến thức hoặc quyền lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các cụm từ như 'voracious appetite' (rất đói), 'voracious reader' (rất thích đọc sách). Là từ mang tính mô tả, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The lion was voracious after not eating for days.

Con sư tử trở nên **ngấu nghiến** sau nhiều ngày không ăn gì.

Her voracious curiosity led her to travel the world.

Sự tò mò **tham lam** của cô ấy đã đưa cô đi khắp thế giới.

I've never seen anyone as voracious for knowledge as Tom—he's always reading or asking questions.

Tôi chưa từng thấy ai **ngấu nghiến** tri thức như Tom – anh ấy luôn đọc sách hoặc đặt câu hỏi.

Kids can have a voracious hunger after playing outside all day.

Trẻ em có thể cảm thấy đói **ngấu nghiến** sau một ngày chơi ngoài trời.

He has a voracious appetite and eats a lot every meal.

Anh ấy có một cơn thèm ăn **ngấu nghiến** và luôn ăn rất nhiều mỗi bữa.

Sarah is a voracious reader and finishes several books each month.

Sarah là một người đọc sách **ngấu nghiến**, mỗi tháng cô ấy hoàn thành vài cuốn.