아무 단어나 입력하세요!

"vomits" in Vietnamese

nôn

Definition

Khi thức ăn hoặc chất lỏng bị tống ra từ dạ dày qua miệng, thường do ốm hoặc cảm thấy khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu đi với các chủ ngữ như 'anh ấy', 'cô ấy', 'em bé', 'con chó'. Dạng này trang trọng, dùng cả trong y tế và hội thoại hàng ngày. Trong lối nói thông thường có thể dùng 'ói'.

Examples

He vomits when he eats too quickly.

Anh ấy **nôn** khi ăn quá nhanh.

The baby often vomits after drinking milk.

Em bé thường **nôn** sau khi uống sữa.

The dog vomits in the car.

Con chó **nôn** khi ở trên xe.

Sometimes she vomits just from smelling something bad.

Đôi khi cô ấy chỉ cần ngửi thấy mùi khó chịu là đã **nôn**.

If he vomits again, let me know immediately.

Nếu anh ấy lại **nôn** nữa thì báo cho tôi ngay nhé.

My cat always vomits after eating grass outside.

Con mèo của tôi luôn **nôn** sau khi ăn cỏ ngoài trời.