아무 단어나 입력하세요!

"volt" in Vietnamese

vôn

Definition

Vôn là đơn vị dùng để đo hiệu điện thế hoặc điện áp trong vật lý và kỹ thuật điện. Đơn vị này cho biết độ mạnh của dòng điện trong mạch.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng trong lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, thường đi kèm số lượng: '12 vôn'. 'Vôn' là đơn vị, còn 'điện áp' là đại lượng đo.

Examples

A car battery usually has 12 volts.

Ắc quy ô tô thường có 12 **vôn**.

The power supply gives 5 volts to the device.

Bộ nguồn này cung cấp 5 **vôn** cho thiết bị.

This light bulb needs 220 volts to work.

Bóng đèn này cần 220 **vôn** để hoạt động.

Be careful—too many volts can damage your electronics.

Cẩn thận—quá nhiều **vôn** có thể làm hỏng thiết bị điện tử của bạn.

How many volts does this charger put out?

Bộ sạc này cung cấp bao nhiêu **vôn**?

The sign says 'Danger: High voltage—1000 volts.'

Biển báo ghi: 'Nguy hiểm: **Điện áp** cao—1000 **vôn**.'