아무 단어나 입력하세요!

"volante" in Vietnamese

vô lăngtiền vệ (bóng đá)

Definition

Bộ phận lái dùng để điều khiển hướng di chuyển của xe ô tô; trong bóng đá, còn chỉ cầu thủ chơi ở vị trí tiền vệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong xe hơi dùng 'vô lăng', bóng đá dùng 'tiền vệ'; từ 'volante' không dùng trong tiếng Anh mà chỉ trong tiếng Tây Ban Nha/Bồ Đào Nha.

Examples

Please hold the volante with both hands while driving.

Vui lòng giữ **vô lăng** bằng cả hai tay khi lái xe.

The volante in my car is very smooth.

**Vô lăng** trong xe của tôi rất mượt.

He plays as a volante on his soccer team.

Anh ấy chơi ở vị trí **tiền vệ** trong đội bóng của mình.

When you turn the volante quickly, the car responds immediately.

Khi bạn quay **vô lăng** nhanh, xe phản ứng ngay lập tức.

After cleaning the volante, it finally stopped squeaking.

Sau khi lau **vô lăng**, nó cuối cùng đã hết kêu.

The coach is looking for a fast volante for the tournament.

Huấn luyện viên đang tìm một **tiền vệ** nhanh cho giải đấu.