"volant" in Vietnamese
Definition
Là tính từ chỉ vật đang bay hoặc có cánh. Thường dùng trong thuật ngữ huy hiệu để miêu tả hình ảnh chim hoặc vật thể đang bay.
Usage Notes (Vietnamese)
'Volant' không dùng trong giao tiếp hằng ngày mà xuất hiện nhiều trong lĩnh vực huy hiệu hoặc văn học. Đừng nhầm với 'volatile' (dễ bay hơi, không ổn định) hoặc 'valiant' (dũng cảm).
Examples
The coat of arms showed an eagle volant.
Huy hiệu cho thấy một đại bàng **bay**.
The artist painted a volant swan over the lake.
Họa sĩ đã vẽ một con thiên nga **bay** trên hồ.
The knight's shield had three volant doves.
Tấm khiên của hiệp sĩ có ba con chim bồ câu **bay**.
In heraldic terms, lions are rarely shown as volant.
Theo thuật ngữ huy hiệu, sư tử hiếm khi được thể hiện ở tư thế **bay**.
The term volant comes up a lot when describing medieval crests.
Từ **bay** thường xuất hiện khi miêu tả huy hiệu thời trung cổ.
If you ever see an animal posed as volant in a family emblem, it means it’s pictured flying.
Nếu bạn thấy một con vật được đặt ở tư thế **bay** trên huy hiệu gia đình, nghĩa là nó đang được vẽ trong lúc bay.