아무 단어나 입력하세요!

"voicemail" in Vietnamese

hộp thư thoại

Definition

Hộp thư thoại là hệ thống ghi lại tin nhắn bằng giọng nói khi bạn không nghe máy, để bạn nghe lại sau.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trong công việc lẫn cá nhân. Có thể nói 'để lại hộp thư thoại', 'kiểm tra hộp thư thoại'.

Examples

I left you a voicemail because you didn't answer.

Vì bạn không nghe máy nên tôi đã để lại một **hộp thư thoại** cho bạn.

Please check your voicemail for my message.

Vui lòng kiểm tra **hộp thư thoại** để nghe tin nhắn của tôi.

My phone tells me when I have a new voicemail.

Điện thoại của tôi báo mỗi khi có **hộp thư thoại** mới.

Sorry, I missed your call but I got your voicemail.

Xin lỗi, tôi bỏ lỡ cuộc gọi của bạn nhưng đã nhận được **hộp thư thoại**.

Just leave me a voicemail if I don’t pick up.

Nếu tôi không nghe máy thì cứ để lại **hộp thư thoại** cho tôi nhé.

Can you help me set up my voicemail greeting?

Bạn có thể giúp tôi cài đặt lời chào **hộp thư thoại** không?