아무 단어나 입력하세요!

"voiced" in Vietnamese

hữu thanh (âm thanh)bày tỏ (ý kiến)

Definition

Trong ngôn ngữ học, 'voiced' chỉ âm thanh phát ra khi dây thanh quản rung. Ngoài ra, nó còn chỉ những điều đã được nói ra hoặc bày tỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Voiced' thường nói tới các phụ âm như 'b', 'd', 'g'. Dùng để nói việc ai đó đã nói ra ý kiến ('voiced concerns', 'voiced an opinion'). Phân biệt với 'voice' là danh từ/động từ.

Examples

The letter 'b' is a voiced sound in English.

Chữ 'b' trong tiếng Anh là một âm **hữu thanh**.

He voiced his opinion at the meeting.

Anh ấy đã **bày tỏ** ý kiến của mình trong cuộc họp.

The group voiced their concerns about safety.

Nhóm đã **bày tỏ** lo ngại về an toàn.

Some people are afraid to have their ideas voiced in public.

Một số người sợ ý tưởng của mình bị **bày tỏ** trước công chúng.

Children sometimes have trouble making voiced sounds in English.

Trẻ em đôi khi gặp khó khăn khi phát âm các âm **hữu thanh** trong tiếng Anh.

Her strong feelings were finally voiced after months of silence.

Sau nhiều tháng im lặng, cảm xúc mạnh mẽ của cô ấy cuối cùng đã được **bày tỏ**.