아무 단어나 입력하세요!

"vocalizing" in Vietnamese

phát ra âm thanhluyện thanh

Definition

Tạo ra âm thanh bằng giọng nói để diễn đạt cảm xúc, luyện nói hoặc hát. Cũng có thể chỉ việc động vật phát ra tiếng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong luyện hát, phát biểu hoặc khi nói cảm xúc thành lời ('vocalizing your feelings'). Cũng dùng cho tiếng động vật phát ra.

Examples

The baby started vocalizing when she saw her mother.

Em bé bắt đầu **phát ra âm thanh** khi thấy mẹ.

She is vocalizing to practice her singing.

Cô ấy đang **luyện thanh** để luyện hát.

The teacher asked everyone to try vocalizing the new words.

Giáo viên yêu cầu mọi người thử **phát ra âm thanh** các từ mới.

I have trouble vocalizing my thoughts in meetings.

Tôi gặp khó khăn khi **diễn đạt** suy nghĩ của mình thành lời trong các cuộc họp.

The dog was vocalizing loudly all night.

Con chó đã **sủa lớn** suốt đêm.

Before the concert, the singers spent half an hour vocalizing backstage.

Trước buổi hòa nhạc, các ca sĩ đã dành nửa tiếng để **luyện thanh** sau cánh gà.