아무 단어나 입력하세요!

"vivo" in Vietnamese

sốngsống độngtrực tiếp (phát sóng)

Definition

Chỉ một người hoặc vật còn sống. Ngoài ra còn mô tả điều gì đó đầy sức sống, năng lượng hoặc chương trình truyền hình phát sóng trực tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

"sống" dùng cho người/vật có sự sống. "sống động" chỉ màu sắc/năng lượng. "trực tiếp" dùng cho truyền hình/phát sóng. Không dùng "en vivo" như tiếng Tây Ban Nha.

Examples

He is still vivo after the accident.

Sau tai nạn, anh ấy vẫn còn **sống**.

This fish is vivo.

Con cá này vẫn còn **sống**.

She wears vivo colors every day.

Cô ấy luôn mặc những màu sắc **sống động** mỗi ngày.

The concert will be broadcast vivo on TV tonight.

Buổi hòa nhạc sẽ được truyền hình **trực tiếp** tối nay.

After all these years, the legend of the hero is still very vivo in people's hearts.

Dù bao nhiêu năm trôi qua, truyền thuyết về người anh hùng vẫn rất **sống động** trong lòng mọi người.

Wow, that painting is so vivo, it almost jumps off the wall!

Ồ, bức tranh này **sống động** quá, như sắp nhảy khỏi tường vậy!