"vittles" in Vietnamese
Definition
'Vittles' là cách gọi cũ hoặc vùng miền để chỉ thức ăn, đặc biệt là món ăn trên bàn ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này không dùng trong văn bản trang trọng, chủ yếu nghe trong giao tiếp đời thường hoặc có tính hài hước, cổ xưa.
Examples
We brought plenty of vittles for the picnic.
Chúng tôi đã mang theo rất nhiều **đồ ăn** cho buổi dã ngoại.
Grandma is cooking up some delicious vittles tonight.
Bà đang nấu một số **đồ ăn** ngon tối nay.
The farmer shared his vittles with us.
Người nông dân đã chia sẻ **đồ ăn** của mình với chúng tôi.
After a long day, nothing beats some hot vittles.
Sau một ngày dài, chẳng gì tuyệt bằng một ít **đồ ăn** nóng hổi.
He always says, 'Time for some vittles!' when dinner is ready.
Anh ấy luôn nói: 'Đến giờ ăn **đồ ăn** rồi!' mỗi khi bữa tối sẵn sàng.
Let's rustle up some vittles before we hit the road.
Hãy kiếm ít **đồ ăn** trước khi lên đường.