아무 단어나 입력하세요!

"visualise" in Vietnamese

hình dungtưởng tượng

Definition

Tạo ra một hình ảnh rõ ràng về điều gì đó trong tâm trí bạn mà bạn không nhìn thấy. Cũng có thể chỉ việc tưởng tượng một sự kiện hoặc ý tưởng trong tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách viết của Anh-Anh; tiếng Anh-Mỹ dùng 'visualize'. Thường gặp trong tâm lý học, lập mục tiêu, sáng tạo ('visualise your success'). Thường không chỉ nghĩa nhìn, mà còn là tưởng tượng kết quả, kịch bản.

Examples

Close your eyes and visualise a beach.

Nhắm mắt lại và **hình dung** một bãi biển.

Can you visualise what the new building will look like?

Bạn có thể **hình dung** tòa nhà mới sẽ trông như thế nào không?

She tried to visualise her goals every morning.

Cô ấy cố **hình dung** các mục tiêu của mình mỗi sáng.

If you can visualise the process, it becomes easier to follow the instructions.

Nếu bạn **hình dung** được quy trình thì làm theo hướng dẫn sẽ dễ dàng hơn.

Athletes often visualise winning before a big competition.

Vận động viên thường **hình dung** chiến thắng trước những cuộc thi lớn.

I can't really visualise his face from memory.

Tôi không thực sự **hình dung** được khuôn mặt anh ấy trong trí nhớ.