아무 단어나 입력하세요!

"vistas" in Vietnamese

cảnh đẹpquang cảnh rộng

Definition

Cảnh đẹp là những quang cảnh rộng lớn, thường là thiên nhiên nhìn từ nơi cao hoặc xa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn mô tả, du lịch hoặc khi nói về thiên nhiên. Không dùng cho khung cảnh thành phố hoặc trong nhà, trừ khi rất đặc biệt.

Examples

The hotel room has beautiful vistas of the mountains.

Phòng khách sạn có **cảnh đẹp** nhìn ra núi.

From the top of the hill, we enjoyed wide vistas of the valley.

Từ trên đỉnh đồi, chúng tôi thưởng thức **cảnh đẹp** rộng lớn của thung lũng.

This park is famous for its scenic vistas.

Công viên này nổi tiếng với những **cảnh đẹp** nên thơ.

We stopped at the lookout to take photos of the breathtaking vistas.

Chúng tôi dừng lại ở điểm ngắm cảnh để chụp ảnh **cảnh đẹp** ngoạn mục.

Driving along the coast, we enjoyed endless ocean vistas.

Khi lái xe dọc bờ biển, chúng tôi thưởng thức **cảnh đẹp** bao la của đại dương.

Big windows in the living room offer stunning city vistas at night.

Cửa sổ lớn trong phòng khách cho tầm nhìn về **cảnh đẹp** thành phố rực rỡ về đêm.