"vistas" in Indonesian
Definition
Khung cảnh là những quang cảnh rộng lớn, đẹp mắt, thường được nhìn thấy từ nơi cao hoặc xa.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này hay dùng trong mô tả du lịch hoặc văn học, thường đi kèm với tính từ như 'tuyệt đẹp', 'rộng lớn'. Không dùng cho cảnh thành phố hay trong nhà trừ khi đặc biệt ấn tượng.
Examples
The hotel room has beautiful vistas of the mountains.
Phòng khách sạn có **khung cảnh** núi non tuyệt đẹp.
From the top of the hill, we enjoyed wide vistas of the valley.
Từ trên đồi cao, chúng tôi ngắm nhìn **khung cảnh** rộng lớn của thung lũng.
This park is famous for its scenic vistas.
Công viên này nổi tiếng với những **khung cảnh** tuyệt đẹp.
We stopped at the lookout to take photos of the breathtaking vistas.
Chúng tôi dừng lại ở điểm nhìn để chụp ảnh những **khung cảnh** tuyệt đẹp.
Driving along the coast, we enjoyed endless ocean vistas.
Khi lái xe dọc bờ biển, chúng tôi ngắm nhìn **khung cảnh** đại dương tuyệt đẹp kéo dài bất tận.
Big windows in the living room offer stunning city vistas at night.
Những cửa sổ lớn trong phòng khách cho **khung cảnh** tuyệt đẹp của thành phố về đêm.