아무 단어나 입력하세요!

"visors" in Vietnamese

mái chetấm che mặt

Definition

Mái che là bộ phận giúp bảo vệ mắt hoặc mặt khỏi nắng, gió hay tác nhân khác. Thường gắn trên mũ lưỡi trai, nón bảo hiểm hoặc dùng làm tấm chắn mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Sun visors’ chỉ phần chắn nắng ở mũ hoặc kính chắn nắng; ‘helmet visors’ là miếng chắn phía trước mũ bảo hiểm. Trong y tế hoặc thể thao, có thể là tấm chắn mặt.

Examples

Baseball caps have visors to block the sunlight.

Mũ bóng chày có **mái che** để chắn nắng.

The cyclists wore visors on their helmets.

Các tay đua xe đạp đội mũ bảo hiểm có **mái che**.

Doctors sometimes use face visors for protection.

Bác sĩ đôi khi sử dụng **tấm che mặt** để bảo vệ.

I lost one of the visors for my motorcycle helmet.

Tôi đã làm mất một **mái che** của mũ bảo hiểm xe máy.

The sun was so bright that I really needed those visors.

Nắng quá chói nên tôi thật sự cần những **mái che** đó.

My friends bought custom visors with their team logo for the race.

Bạn tôi đã mua những **mái che** riêng có logo đội để thi đấu.