아무 단어나 입력하세요!

"visionaries" in Vietnamese

người nhìn xa trông rộngngười có tầm nhìn

Definition

Những người có thể tưởng tượng hoặc lên kế hoạch cho một tương lai tốt đẹp hơn, thường có ý tưởng sáng tạo và đi trước thời đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để khen ngợi lãnh đạo, nhà phát minh, nghệ sĩ có ý tưởng đổi mới. Đừng nhầm với 'dreamers' vì 'visionaries' thực tế và truyền cảm hứng hơn.

Examples

Many successful companies were started by visionaries who believed in their ideas.

Nhiều công ty thành công được bắt đầu bởi những **người nhìn xa trông rộng** tin vào ý tưởng của mình.

The world needs more visionaries to solve big problems.

Thế giới cần nhiều **người có tầm nhìn** hơn để giải quyết các vấn đề lớn.

Some people call inventors and artists visionaries.

Một số người gọi các nhà phát minh và nghệ sĩ là **người nhìn xa trông rộng**.

Those tech visionaries really changed how we live today.

Những **người có tầm nhìn** trong lĩnh vực công nghệ thực sự đã thay đổi cách sống của chúng ta ngày nay.

It's not easy to be a visionary when everyone doubts your ideas.

Không dễ để trở thành một **người có tầm nhìn** khi mọi người đều nghi ngờ ý tưởng của bạn.

We look up to visionaries who push boundaries and inspire change.

Chúng tôi ngưỡng mộ những **người nhìn xa trông rộng** đã vượt qua ranh giới và truyền cảm hứng cho sự thay đổi.