"vision" in Vietnamese
Definition
Thị lực là khả năng nhìn bằng mắt. 'Tầm nhìn' cũng có thể chỉ ý tưởng hoặc kế hoạch rõ ràng về tương lai.
Usage Notes (Vietnamese)
"Vision" thường dùng cho cả thị lực (ví dụ: "thị lực kém") và tầm nhìn/lý tưởng về tương lai (ví dụ: "tầm nhìn của công ty"). Khác với "sight" là chỉ khả năng nhìn thấy đơn thuần.
Examples
My grandma has poor vision now.
Bà tôi bây giờ **thị lực** kém.
The doctor checked his vision.
Bác sĩ đã kiểm tra **thị lực** của anh ấy.
She has a clear vision for her new school.
Cô ấy có một **tầm nhìn** rõ ràng cho ngôi trường mới của mình.
His vision for the team is ambitious, but I think it could work.
**Tầm nhìn** của anh ấy cho đội rất tham vọng, nhưng tôi nghĩ nó có thể thành công.
I got scared for a second when my vision went blurry.
Tôi đã hoảng sợ khi **thị lực** của mình bị mờ trong giây lát.
What I like about her is that she has vision, not just ideas.
Điều tôi thích ở cô ấy là cô ấy có **tầm nhìn** chứ không chỉ là ý tưởng.