아무 단어나 입력하세요!

"vision" in Vietnamese

thị lựctầm nhìn (tương lai)

Definition

Thị lực là khả năng nhìn bằng mắt. 'Tầm nhìn' cũng có thể chỉ ý tưởng hoặc kế hoạch rõ ràng về tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

"Vision" thường dùng cho cả thị lực (ví dụ: "thị lực kém") và tầm nhìn/lý tưởng về tương lai (ví dụ: "tầm nhìn của công ty"). Khác với "sight" là chỉ khả năng nhìn thấy đơn thuần.

Examples

My grandma has poor vision now.

Bà tôi bây giờ **thị lực** kém.

The doctor checked his vision.

Bác sĩ đã kiểm tra **thị lực** của anh ấy.

She has a clear vision for her new school.

Cô ấy có một **tầm nhìn** rõ ràng cho ngôi trường mới của mình.

His vision for the team is ambitious, but I think it could work.

**Tầm nhìn** của anh ấy cho đội rất tham vọng, nhưng tôi nghĩ nó có thể thành công.

I got scared for a second when my vision went blurry.

Tôi đã hoảng sợ khi **thị lực** của mình bị mờ trong giây lát.

What I like about her is that she has vision, not just ideas.

Điều tôi thích ở cô ấy là cô ấy có **tầm nhìn** chứ không chỉ là ý tưởng.