아무 단어나 입력하세요!

"vise" in Vietnamese

ê-tô

Definition

Ê-tô là một dụng cụ có hai hàm kẹp dùng để giữ chặt vật thể khi bạn làm việc với nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong xưởng hay khi gia công. Có thể gặp cụm 'ê-tô bàn' (bench vise). Không nhầm với 'vice' nghĩa là thói xấu.

Examples

He put the metal bar in the vise.

Anh ấy đặt thanh kim loại vào **ê-tô**.

Please hold the wood with the vise tightly.

Hãy giữ chặt miếng gỗ bằng **ê-tô** nhé.

The vise is on the workbench.

**Ê-tô** nằm trên bàn làm việc.

Make sure you loosen the vise before removing your project.

Hãy đảm bảo nới lỏng **ê-tô** trước khi lấy sản phẩm ra.

He was fixing his bike, holding the part steady with a vise.

Anh ấy đang sửa xe đạp, giữ chặt bộ phận bằng **ê-tô**.

Sometimes you just need an extra pair of hands—thankfully, the vise never gets tired.

Đôi khi bạn cần thêm một cánh tay nữa—may mà **ê-tô** không bao giờ mệt.