"viscous" in Vietnamese
nhớtsền sệt
Definition
Chỉ chất lỏng dày, dính, chảy chậm như mật ong hoặc si-rô.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong khoa học, kỹ thuật, hoặc văn viết trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày nên dùng 'đặc', 'dính' thay thế.
Examples
Honey is a viscous liquid.
Mật ong là một chất lỏng **nhớt**.
The oil became more viscous in winter.
Dầu trở nên **nhớt** hơn vào mùa đông.
Glue is viscous before it dries.
Keo thì **nhớt** trước khi khô lại.
This soup turned out way too viscous—I probably added too much starch.
Món súp này trở nên quá **nhớt**—chắc tôi cho quá nhiều tinh bột.
My shampoo is so viscous that it barely comes out of the bottle.
Dầu gội của tôi quá **nhớt** đến mức khó chảy ra khỏi chai.
Motor oil gets less viscous as the engine warms up.
Dầu động cơ sẽ bớt **nhớt** khi máy nóng lên.