"viscount" in Vietnamese
Definition
Tử tước là một tước hiệu quý tộc châu Âu hoặc Anh, đứng dưới bá tước và trên nam tước trong hệ thống quý tộc truyền thống.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tử tước' được dùng chủ yếu trong các bối cảnh lịch sử, pháp lý hoặc nói về quý tộc châu Âu. Dạng nữ là 'nữ tử tước'. Từ này ít khi dùng trong đời sống hiện đại.
Examples
A viscount ranks below an earl in the hierarchy.
Một **tử tước** đứng dưới bá tước trong thứ bậc.
He became a viscount after his father's death.
Sau khi cha mất, anh ấy trở thành **tử tước**.
The viscount owns a large estate.
**Tử tước** sở hữu nhiều đất đai lớn.
Her grandfather was once a viscount in France.
Ông ngoại cô ấy từng là một **tử tước** ở Pháp.
You don't hear much about viscounts these days.
Ngày nay hiếm khi nghe nói về **tử tước**.
In old novels, a viscount is often portrayed as charming and wealthy.
Trong tiểu thuyết xưa, **tử tước** thường được miêu tả là quyến rũ và giàu có.