"visceral" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến cảm xúc mạnh mẽ, xuất phát từ bản năng chứ không phải lý trí; cũng có thể chỉ liên quan đến nội tạng.
Usage Notes (Vietnamese)
"Visceral reaction" chỉ cảm xúc bản năng, bộc phát, ít dùng cho nghĩa liên quan nội tạng trong giao tiếp hàng ngày; văn phong trang trọng hoặc học thuật.
Examples
He had a visceral fear of snakes.
Anh ấy có nỗi sợ rắn một cách **mãnh liệt**.
The movie gave me a visceral reaction.
Bộ phim này khiến tôi có một phản ứng **mãnh liệt**.
Her anger was visceral, not logical.
Cơn giận của cô ấy hoàn toàn **cảm tính**, không phải lý trí.
His speech sparked a visceral response in the audience.
Bài phát biểu của anh ấy khiến khán giả phản ứng một cách **mãnh liệt**.
I trust my visceral instincts when making big decisions.
Tôi tin vào bản năng **mãnh liệt** của mình khi ra quyết định lớn.
There's something visceral about the way music moves people.
Có điều gì đó rất **cảm xúc mãnh liệt** ở cách âm nhạc làm lay động con người.