아무 단어나 입력하세요!

"virtuosity" in Vietnamese

kỹ thuật điêu luyệntài nghệ xuất sắc

Definition

Sự thành thạo, khả năng xuất sắc trong một lĩnh vực, đặc biệt là về âm nhạc, nghệ thuật hay biểu diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh nghệ thuật hoặc âm nhạc để chỉ kỹ thuật xuất sắc, không sử dụng cho các kỹ năng hằng ngày.

Examples

Her virtuosity on the piano impressed everyone.

**Kỹ thuật điêu luyện** của cô ấy trên piano đã khiến mọi người ấn tượng.

The violinist showed great virtuosity during the concert.

Nghệ sĩ violin đã thể hiện **kỹ thuật điêu luyện** tại buổi hòa nhạc.

You need a lot of virtuosity to perform that dance.

Bạn cần rất nhiều **kỹ thuật điêu luyện** để biểu diễn điệu nhảy đó.

Critics praised his guitar virtuosity as unmatched by anyone in years.

Các nhà phê bình khen ngợi **kỹ thuật điêu luyện** chơi guitar của anh ấy, cho rằng hiếm ai sánh kịp trong nhiều năm qua.

Her dancing combined style, emotion, and pure virtuosity.

Điệu nhảy của cô ấy kết hợp phong cách, cảm xúc và **kỹ thuật điêu luyện** thực thụ.

People attend the shows just to witness the pianist's virtuosity firsthand.

Mọi người đến xem chỉ để chứng kiến tận mắt **kỹ thuật điêu luyện** của nghệ sĩ piano.