아무 단어나 입력하세요!

"virgo" in Vietnamese

Xử Nữ

Definition

Xử Nữ là một trong mười hai cung hoàng đạo, đại diện cho hình ảnh một thiếu nữ, đồng thời cũng là tên của chòm sao trên bầu trời.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi dùng chỉ cung hoàng đạo hay chòm sao cần viết hoa (Virgo). Hay đi cùng các cụm như 'sinh ra dưới cung Xử Nữ', 'tính cách Xử Nữ', 'mùa Xử Nữ'. Áp dụng cho những người sinh từ 23/8 đến 22/9.

Examples

My zodiac sign is Virgo.

Cung hoàng đạo của tôi là **Xử Nữ**.

Virgo is a constellation you can see at night.

**Xử Nữ** là một chòm sao bạn có thể nhìn thấy vào ban đêm.

People born in September are often Virgo.

Những người sinh tháng Chín thường là **Xử Nữ**.

I'm such a Virgo—I love keeping everything organized.

Tôi đúng kiểu **Xử Nữ**—rất thích mọi thứ ngăn nắp, gọn gàng.

During Virgo season, people focus on details.

Trong mùa **Xử Nữ**, mọi người tập trung vào chi tiết.

Have you ever spotted Virgo in the night sky?

Bạn đã từng nhìn thấy **Xử Nữ** trên bầu trời đêm chưa?