"vinaigrette" in Vietnamese
Definition
Đây là một loại nước xốt được làm từ dầu ăn, giấm và thường thêm thảo mộc hay gia vị, hay dùng cho các món salad.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong lĩnh vực ẩm thực phương Tây, nhất là salad. Có nhiều biến thể, như 'sốt vinaigrette chanh.'
Examples
Please add some vinaigrette to my salad.
Làm ơn thêm chút **sốt giấm dầu** vào salad của tôi.
The chef makes his own vinaigrette every day.
Đầu bếp tự làm **sốt giấm dầu** của mình mỗi ngày.
You can buy vinaigrette in the supermarket.
Bạn có thể mua **sốt giấm dầu** ở siêu thị.
Do you want ranch or vinaigrette with your salad?
Bạn muốn sốt ranch hay **sốt giấm dầu** với salad?
I love how the vinaigrette gives the vegetables a tangy flavor.
Tôi thích cách **sốt giấm dầu** làm rau có vị chua nhẹ.
Making vinaigrette at home is quick and easy—just mix oil, vinegar, and some herbs.
Tự làm **sốt giấm dầu** tại nhà rất nhanh và dễ—chỉ cần trộn dầu, giấm và một chút gia vị.