아무 단어나 입력하세요!

"villa" in Vietnamese

biệt thự

Definition

Biệt thự là một ngôi nhà lớn, sang trọng, thường nằm ở ngoại ô hoặc gần biển, được dùng để nghỉ dưỡng hoặc sinh sống.

Usage Notes (Vietnamese)

'Biệt thự' chỉ nhà nghỉ dưỡng hay nhà sang trọng, thường không dùng cho nhà bình thường. Không nhầm lẫn với 'village' (làng). Thường dùng như 'biệt thự nghỉ dưỡng', 'biệt thự hạng sang', 'biệt thự ven biển'.

Examples

They rented a villa by the sea for their vacation.

Họ đã thuê một **biệt thự** bên bờ biển cho kỳ nghỉ của mình.

My grandparents live in a beautiful villa in the countryside.

Ông bà tôi sống trong một **biệt thự** đẹp ở vùng quê.

They want to buy a villa for summer holidays.

Họ muốn mua một **biệt thự** để nghỉ hè.

We spent the weekend relaxing by the pool at their villa.

Chúng tôi đã thư giãn cuối tuần cạnh hồ bơi ở **biệt thự** của họ.

His dream is to retire and live in a seaside villa.

Ước mơ của anh ấy là nghỉ hưu và sống trong một **biệt thự** ven biển.

Many celebrities own private villas in this region.

Nhiều người nổi tiếng sở hữu **biệt thự** riêng ở khu vực này.