아무 단어나 입력하세요!

"vigneron" in Vietnamese

người trồng nhongười làm rượu vang (theo nghĩa truyền thống)

Definition

Người trồng nho là người chuyên trồng nho để làm rượu vang và thường tự quản lý vườn nho cũng như quá trình sản xuất rượu vang.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh ngành rượu vang, nhất là rượu truyền thống thủ công; khác với 'winemaker' tập trung vào nho và quá trình trồng trọt.

Examples

The vigneron checks the grapes every morning.

**Người trồng nho** kiểm tra vườn nho mỗi sáng.

A vigneron grows grapes to make wine.

**Người trồng nho** trồng nho để làm rượu vang.

The famous vigneron greeted the tourists at the vineyard.

**Người trồng nho** nổi tiếng đã chào đón các du khách tại vườn nho.

Many people believe a good vigneron can make better wine than machines ever could.

Nhiều người tin rằng một **người trồng nho** giỏi có thể làm ra rượu vang ngon hơn máy móc nhiều lần.

After years as a vigneron, she really understands every part of the vineyard.

Sau nhiều năm làm **người trồng nho**, cô ấy thực sự hiểu hết mọi mặt của vườn nho.

“If you want to meet the vigneron, he’s pruning the vines out back.”

"Nếu bạn muốn gặp **người trồng nho**, anh ấy đang tỉa dây nho ở phía sau đó."