아무 단어나 입력하세요!

"view from the top" in Vietnamese

quang cảnh từ trên caogóc nhìn từ trên đỉnh

Definition

Khi bạn đứng trên một nơi cao như đỉnh núi hoặc nóc toà nhà và nhìn ra xung quanh, bạn sẽ thấy toàn cảnh tuyệt đẹp. Thường dùng để chỉ khung cảnh ấn tượng hoặc đẹp mắt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho cảnh thiên nhiên hoặc toàn cảnh thành phố. Thường đi với các động từ như 'enjoy', 'admire', 'have'. Không dùng cho nghĩa ẩn dụ nếu không rõ ngữ cảnh.

Examples

The view from the top of the mountain was amazing.

**Quang cảnh từ trên cao** của ngọn núi thật tuyệt vời.

You can see the whole city from the view from the top.

Bạn có thể nhìn thấy cả thành phố từ **quang cảnh từ trên cao**.

We stopped at the top to enjoy the view from the top.

Chúng tôi dừng lại trên đỉnh để tận hưởng **quang cảnh từ trên cao**.

Honestly, the view from the top made the long hike totally worth it.

Thật lòng mà nói, **quang cảnh từ trên cao** khiến chuyến leo núi dài hoàn toàn xứng đáng.

Don’t forget your camera—the view from the top is perfect for photos!

Đừng quên mang máy ảnh—**quang cảnh từ trên cao** rất hợp để chụp hình!

At night, the view from the top shows the whole city lit up like stars.

Buổi tối, **quang cảnh từ trên cao** cho thấy cả thành phố rực rỡ như những vì sao.