아무 단어나 입력하세요!

"vietminh" in Vietnamese

Việt Minh

Definition

Việt Minh là phong trào dân tộc và cộng sản ở Việt Nam, đấu tranh giành độc lập khỏi ách đô hộ của Pháp, dẫn đến sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn viết hoa “Việt Minh” vì đây là danh từ riêng lịch sử; thường được dùng khi nói về chiến tranh Đông Dương hoặc lịch sử độc lập của Việt Nam.

Examples

The Vietminh fought against the French for independence.

**Việt Minh** đã chiến đấu chống Pháp giành độc lập.

Ho Chi Minh was the leader of the Vietminh.

Hồ Chí Minh là lãnh đạo của **Việt Minh**.

The Vietminh wanted freedom for Vietnam.

**Việt Minh** mong muốn tự do cho Việt Nam.

After years of struggle, the Vietminh finally declared Vietnam’s independence in 1945.

Sau nhiều năm đấu tranh, **Việt Minh** cuối cùng đã tuyên bố độc lập cho Việt Nam vào năm 1945.

Many historians study the role the Vietminh played in ending colonial rule in Southeast Asia.

Nhiều nhà sử học nghiên cứu vai trò của **Việt Minh** trong việc chấm dứt chế độ thực dân ở Đông Nam Á.

It’s fascinating how the Vietminh united people from different backgrounds to fight for a common cause.

Thật thú vị khi **Việt Minh** đã đoàn kết mọi người từ nhiều tầng lớp khác nhau để cùng đấu tranh cho mục tiêu chung.