아무 단어나 입력하세요!

"videoed" in Vietnamese

quay video

Definition

Dạng quá khứ của động từ 'video', nghĩa là ghi lại hình ảnh bằng máy quay hoặc điện thoại.

Usage Notes (Vietnamese)

Dạng này ít khi dùng, thay vào đó mọi người thường nói 'quay video', 'quay phim'. Thường đi với tân ngữ ('quay video buổi họp').

Examples

I videoed my friend singing at the party.

Tôi đã **quay video** bạn mình hát ở buổi tiệc.

She videoed the entire soccer game.

Cô ấy đã **quay video** toàn bộ trận bóng.

Who videoed the meeting yesterday?

Ai đã **quay video** cuộc họp hôm qua?

I can’t believe you videoed my embarrassing moment!

Không ngờ bạn lại **quay video** khoảnh khắc xấu hổ của tôi!

They videoed every step of their vacation for a blog.

Họ đã **quay video** từng khoảnh khắc trong kỳ nghỉ để đăng blog.

The teacher videoed our presentations so we could watch them later.

Giáo viên đã **quay video** các bài thuyết trình của chúng tôi để chúng tôi xem lại sau.