아무 단어나 입력하세요!

"victuals" in Vietnamese

lương thực (cổ)thực phẩm (văn học)

Definition

Lương thực hay thực phẩm dùng để ăn, từ này thường xuất hiện trong văn học cổ hay câu chuyện xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này nay rất hiếm dùng, thay bằng 'thức ăn' hoặc 'lương thực'. Thường gặp trong văn học cổ, truyện dân gian hoặc phong cách hài hước.

Examples

They packed enough victuals for the journey.

Họ đã chuẩn bị đủ **lương thực** cho chuyến đi.

The sailors stored their victuals below deck.

Thủy thủ cất **lương thực** ở dưới khoang thuyền.

We shared the victuals around the campfire.

Chúng tôi cùng nhau chia sẻ **lương thực** bên đống lửa trại.

He joked that his cooking barely counted as victuals.

Anh ta đùa rằng món ăn mình nấu khó mà gọi là **lương thực**.

The old travelers traded stories and victuals at the inn.

Những lữ khách già trao đổi chuyện và **lương thực** tại quán trọ.

In the story, the hero survived in the forest with only wild victuals.

Trong truyện, nhân vật chính sống sót trong rừng chỉ với **lương thực** hoang dã.