아무 단어나 입력하세요!

"victors" in Vietnamese

những người chiến thắng

Definition

Những người chiến thắng là những cá nhân hoặc nhóm giành được chiến thắng trong một cuộc thi, trận chiến hoặc cuộc tranh tài.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc nghi lễ, hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Phổ biến trong văn bản hơn lời nói.

Examples

The victors celebrated their success after the game.

Sau trận đấu, **những người chiến thắng** đã ăn mừng thành công của họ.

Only the victors receive medals in this contest.

Chỉ có **những người chiến thắng** mới nhận được huy chương trong cuộc thi này.

The history books mention the victors of the war.

Sách lịch sử đề cập đến **những người chiến thắng** của cuộc chiến.

In the end, it was clear who the true victors were.

Cuối cùng, ai là **những người chiến thắng** thực sự đã trở nên rõ ràng.

History is often written by the victors.

Lịch sử thường do **những người chiến thắng** viết nên.

The victors didn't just win; they inspired everyone watching.

**Những người chiến thắng** không chỉ giành chiến thắng mà còn truyền cảm hứng cho tất cả khán giả.