아무 단어나 입력하세요!

"victimize" in Vietnamese

làm hạibiến thành nạn nhân

Definition

Đối xử bất công hoặc làm hại ai đó, khiến họ trở thành nạn nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này được dùng trong trường hợp nghiêm trọng; thường đi với 'victimize someone for/by...' để chỉ lý do. Không dùng cho tình huống nhẹ nhàng.

Examples

Bullies often victimize weaker students.

Những kẻ bắt nạt thường **làm hại** học sinh yếu hơn.

No one should be victimized for their beliefs.

Không ai nên bị **làm hại** vì niềm tin của mình.

The new law helps protect people from being victimized.

Luật mới giúp bảo vệ người dân khỏi bị **làm hại**.

Some employees felt victimized after the unfair layoffs.

Một số nhân viên cảm thấy mình đã bị **làm hại** sau đợt sa thải bất công.

He claimed the media victimized him with their reports.

Anh ấy cho rằng truyền thông đã **biến anh thành nạn nhân** với các bản tin.

Stop victimizing yourself—sometimes bad things just happen.

Đừng **xem mình là nạn nhân** nữa—đôi khi những điều xấu chỉ đơn giản là xảy ra.