아무 단어나 입력하세요!

"vicissitudes" in Vietnamese

thăng trầmbiến cố

Definition

Những thay đổi lớn, khó khăn hoặc biến động không lường trước được trong cuộc sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, sách vở hoặc khi nói về những biến chuyển lớn của đời người, lịch sử. Không dùng cho thay đổi nhỏ hằng ngày.

Examples

After many vicissitudes, the company finally succeeded.

Sau nhiều **thăng trầm**, công ty cuối cùng cũng đã thành công.

They stayed together through all the vicissitudes of life.

Họ đã bên nhau qua mọi **thăng trầm** của cuộc đời.

The novel describes the vicissitudes of an immigrant family.

Cuốn tiểu thuyết miêu tả những **thăng trầm** của một gia đình nhập cư.

You never know what vicissitudes tomorrow may bring.

Bạn không bao giờ biết ngày mai sẽ mang đến những **biến cố** gì.

Despite the vicissitudes of fortune, she never gave up on her dreams.

Dù gặp nhiều **thăng trầm** của số phận, cô ấy vẫn không từ bỏ ước mơ.

The country has endured decades of political vicissitudes.

Đất nước này đã chịu đựng hàng thập kỷ **biến cố** chính trị.