아무 단어나 입력하세요!

"viciously" in Vietnamese

một cách tàn bạomột cách hung dữ

Definition

Thực hiện một hành động với sự bạo lực, tàn nhẫn hoặc hung hãn cực độ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Viciously' thường dùng khi mô tả một hành động cực kỳ ác liệt hoặc chỉ trích nặng nề, ví dụ: 'viciously attacked', 'viciously criticized'. Sử dụng nhiều trong văn phong trang trọng hoặc báo chí.

Examples

The dog barked viciously at the strangers.

Con chó sủa **một cách tàn bạo** vào những người lạ.

He was viciously attacked in the alley.

Anh ấy đã bị tấn công **một cách hung dữ** trong con hẻm.

The teacher was viciously criticized for her decision.

Cô giáo đã bị chỉ trích **một cách tàn bạo** vì quyết định của mình.

Online trolls often attack people viciously for no reason.

Những kẻ quấy rối trên mạng thường tấn công người khác **một cách tàn nhẫn** mà không lý do.

She glared at him viciously after hearing the insult.

Cô ấy nhìn anh ấy **một cách tàn bạo** sau khi nghe lời xúc phạm.

The storm viciously tore through the small town, leaving destruction everywhere.

Cơn bão đã **tàn phá dữ dội** thị trấn nhỏ, để lại sự hủy diệt khắp nơi.