아무 단어나 입력하세요!

"vices" in Vietnamese

thói xấutật xấu

Definition

Những thói quen xấu hoặc hành vi sai trái về mặt đạo đức mà người ta hay lặp lại, như hút thuốc hoặc nói dối.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vices' mang tính trang trọng, chỉ những thói quen xấu về mặt đạo đức, không dùng cho tội phạm nghiêm trọng. Thường dùng số nhiều và đi kèm cụm như 'thói xấu và tật xấu'.

Examples

Smoking and drinking are common vices.

Hút thuốc và uống rượu là những **thói xấu** phổ biến.

He tries to avoid his old vices.

Anh ấy cố tránh những **thói xấu** cũ của mình.

Many people struggle with their vices every day.

Nhiều người phải vật lộn với các **thói xấu** của mình hằng ngày.

His only real vices are chocolate and late-night TV.

**Thói xấu** thực sự duy nhất của anh ấy là sô cô la và xem tivi khuya.

Everyone has their own set of vices, some more harmless than others.

Ai cũng có những **tật xấu** riêng, một số thì vô hại hơn số khác.

He joked that coffee and gossip are his worst vices.

Anh ấy đùa rằng cà phê và buôn chuyện là những **thói xấu** tệ nhất của mình.