"vibrato" in Vietnamese
Definition
Kỹ thuật trong âm nhạc khi cao độ thay đổi nhẹ và nhanh liên tục để âm thanh trở nên ấm áp và giàu cảm xúc hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vibrato' chủ yếu dùng trong lĩnh vực âm nhạc và ca hát, là từ mượn tiếng Ý nên thường giữ nguyên. Thường ứng dụng cho giọng hát, violin, guitar, v.v. Không nhầm với 'tremolo'.
Examples
The singer used vibrato in the final note of the song.
Ca sĩ đã sử dụng **vibrato** ở nốt cuối cùng của bài hát.
She is learning to play vibrato on the violin.
Cô ấy đang học chơi **vibrato** trên đàn violin.
A guitarist adds vibrato to make the notes sound richer.
Một nghệ sĩ guitar thêm **vibrato** để làm cho các nốt nhạc phong phú hơn.
Her natural vibrato made her voice stand out in the competition.
**Vibrato** tự nhiên của cô ấy khiến giọng hát nổi bật trong cuộc thi.
If you listen closely, you can hear the subtle vibrato in his singing.
Nếu bạn lắng nghe kỹ, bạn sẽ nghe thấy **vibrato** tinh tế trong giọng hát của anh ấy.
Some rock singers use a lot of vibrato, while others prefer a straight tone.
Một số ca sĩ nhạc rock dùng nhiều **vibrato**, trong khi những người khác lại thích giọng hát thẳng.